偷懒 đọc là tōulǎn, nghĩa là lười biếng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
偷懒
tōulǎn
lười biếng
động từ
Cách viết 偷懒 (thứ tự nét)
偷… nét
懒… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 偷懒
偷懒 tiếng Trung là gì?
偷懒 (tōulǎn) nghĩa là lười biếng (động từ).
偷懒 đọc thế nào?
偷懒 đọc là tōulǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
偷懒 thuộc cấp HSK mấy?
偷懒 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet