偷窥 đọc là tōukuī, nghĩa là nhìn trộm. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
偷窥
tōukuī
nhìn trộm
động từ

Cách viết 偷窥 (thứ tự nét)

偷… nét
窥… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 偷窥

偷窥 tiếng Trung là gì?

偷窥 (tōukuī) nghĩa là nhìn trộm (động từ).

偷窥 đọc thế nào?

偷窥 đọc là tōukuī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

偷窥 thuộc cấp HSK mấy?

偷窥 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet