先例 đọc là xiānlì, nghĩa là tiền lệ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
先例
xiānlì
tiền lệ
danh từ

Cách viết 先例 (thứ tự nét)

先… nét
例… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 先例

先例 tiếng Trung là gì?

先例 (xiānlì) nghĩa là tiền lệ (danh từ).

先例 đọc thế nào?

先例 đọc là xiānlì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

先例 thuộc cấp HSK mấy?

先例 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet