信仰 đọc là xìnyǎng, nghĩa là tín ngưỡng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
信仰
xìnyǎng
tín ngưỡng
động từ, danh từ

Cách viết 信仰 (thứ tự nét)

信… nét
仰… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 信仰

信仰 tiếng Trung là gì?

信仰 (xìnyǎng) nghĩa là tín ngưỡng (động từ, danh từ).

信仰 đọc thế nào?

信仰 đọc là xìnyǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

信仰 thuộc cấp HSK mấy?

信仰 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet