哭泣 đọc là kūqì, nghĩa là khóc. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
哭泣
kūqì
khóc
động từ
Cách viết 哭泣 (thứ tự nét)
哭… nét
泣… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 哭泣
哭泣 tiếng Trung là gì?
哭泣 (kūqì) nghĩa là khóc (động từ).
哭泣 đọc thế nào?
哭泣 đọc là kūqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
哭泣 thuộc cấp HSK mấy?
哭泣 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet