一声不吭 đọc là yìshēngbùkēng, nghĩa là không hé một lời. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
一声不吭
yìshēngbùkēng
không hé một lời

Cách viết 一声不吭 (thứ tự nét)

一… nét
声… nét
不… nét
吭… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 一声不吭

一声不吭 tiếng Trung là gì?

一声不吭 (yìshēngbùkēng) nghĩa là không hé một lời.

一声不吭 đọc thế nào?

一声不吭 đọc là yìshēngbùkēng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

一声不吭 thuộc cấp HSK mấy?

一声不吭 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet