同盟 đọc là tóngméng, nghĩa là đồng minh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
同盟
tóngméng
đồng minh
động từ, danh từ
Cách viết 同盟 (thứ tự nét)
同… nét
盟… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 同盟
同盟 tiếng Trung là gì?
同盟 (tóngméng) nghĩa là đồng minh (động từ, danh từ).
同盟 đọc thế nào?
同盟 đọc là tóngméng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
同盟 thuộc cấp HSK mấy?
同盟 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet