内脏 đọc là nèizàng, nghĩa là nội tạng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
内脏
nèizàng
nội tạng
danh từ
Cách viết 内脏 (thứ tự nét)
内… nét
脏… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 内脏
内脏 tiếng Trung là gì?
内脏 (nèizàng) nghĩa là nội tạng (danh từ).
内脏 đọc thế nào?
内脏 đọc là nèizàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
内脏 thuộc cấp HSK mấy?
内脏 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet