人质 đọc là rénzhì, nghĩa là con tin. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
人质
rénzhì
con tin
danh từ

Cách viết 人质 (thứ tự nét)

人… nét
质… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 人质

人质 tiếng Trung là gì?

人质 (rénzhì) nghĩa là con tin (danh từ).

人质 đọc thế nào?

人质 đọc là rénzhì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

人质 thuộc cấp HSK mấy?

人质 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet