句子 đọc là jùzi, nghĩa là câu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
句子
jùzi
câu
danh từ

Ví dụ với 句子

请用这个词说一个句子。
Qǐng yòng zhège cí shuō yí ge jùzi.
Hãy dùng từ này nói một câu.

Cách viết 句子 (thứ tự nét)

句… nét
子… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 句子

ChữPinyinBộ thủSố nét
句jù30 (口)5
子zi39 (子)3

Hỏi nhanh về 句子

句子 tiếng Trung là gì?

句子 (jùzi) nghĩa là câu (danh từ).

句子 đọc thế nào?

句子 đọc là jùzi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 句子 thế nào?

Ví dụ: 请用这个词说一个句子。 (Qǐng yòng zhège cí shuō yí ge jùzi.) nghĩa là: Hãy dùng từ này nói một câu.

句子 thuộc cấp HSK mấy?

句子 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07