倾倒 đọc là qīngdǎo, nghĩa là đổ nghiêng; ngưỡng mộ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
倾倒
qīngdǎo
đổ nghiêng; ngưỡng mộ
động từ

Cách viết 倾倒 (thứ tự nét)

倾… nét
倒… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 倾倒

倾倒 tiếng Trung là gì?

倾倒 (qīngdǎo) nghĩa là đổ nghiêng; ngưỡng mộ (động từ).

倾倒 đọc thế nào?

倾倒 đọc là qīngdǎo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

倾倒 thuộc cấp HSK mấy?

倾倒 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet