利率 đọc là lìlǜ, nghĩa là lãi suất. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
利率
lìlǜ
lãi suất
danh từ

Cách viết 利率 (thứ tự nét)

利… nét
率… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 利率

利率 tiếng Trung là gì?

利率 (lìlǜ) nghĩa là lãi suất (danh từ).

利率 đọc thế nào?

利率 đọc là lìlǜ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

利率 thuộc cấp HSK mấy?

利率 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet