围观 đọc là wéiguān, nghĩa là vây xem. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
围观
wéiguān
vây xem
động từ

Cách viết 围观 (thứ tự nét)

围… nét
观… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 围观

围观 tiếng Trung là gì?

围观 (wéiguān) nghĩa là vây xem (động từ).

围观 đọc thế nào?

围观 đọc là wéiguān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

围观 thuộc cấp HSK mấy?

围观 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet