体制 đọc là tǐzhì, nghĩa là thể chế. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
体制
tǐzhì
thể chế
danh từ
Cách viết 体制 (thứ tự nét)
体… nét
制… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 体制
体制 tiếng Trung là gì?
体制 (tǐzhì) nghĩa là thể chế (danh từ).
体制 đọc thế nào?
体制 đọc là tǐzhì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
体制 thuộc cấp HSK mấy?
体制 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet