井底之蛙 đọc là jǐngdǐzhīwā, nghĩa là ếch ngồi đáy giếng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
井底之蛙
jǐngdǐzhīwā
ếch ngồi đáy giếng
Cách viết 井底之蛙 (thứ tự nét)
井… nét
底… nét
之… nét
蛙… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 井底之蛙
井底之蛙 tiếng Trung là gì?
井底之蛙 (jǐngdǐzhīwā) nghĩa là ếch ngồi đáy giếng.
井底之蛙 đọc thế nào?
井底之蛙 đọc là jǐngdǐzhīwā. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
井底之蛙 thuộc cấp HSK mấy?
井底之蛙 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet