交集 đọc là jiāojí, nghĩa là đan xen. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
交集
jiāojí
đan xen
động từ

Cách viết 交集 (thứ tự nét)

交… nét
集… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 交集

交集 tiếng Trung là gì?

交集 (jiāojí) nghĩa là đan xen (động từ).

交集 đọc thế nào?

交集 đọc là jiāojí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

交集 thuộc cấp HSK mấy?

交集 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet