凄凉 đọc là qīliáng, nghĩa là thê lương. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
凄凉
qīliáng
thê lương
tính từ
Cách viết 凄凉 (thứ tự nét)
凄… nét
凉… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 凄凉
凄凉 tiếng Trung là gì?
凄凉 (qīliáng) nghĩa là thê lương (tính từ).
凄凉 đọc thế nào?
凄凉 đọc là qīliáng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
凄凉 thuộc cấp HSK mấy?
凄凉 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet