人间 đọc là rénjiān, nghĩa là nhân gian. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
人间
rénjiān
nhân gian
danh từ
Cách viết 人间 (thứ tự nét)
人… nét
间… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 人间
人间 tiếng Trung là gì?
人间 (rénjiān) nghĩa là nhân gian (danh từ).
人间 đọc thế nào?
人间 đọc là rénjiān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
人间 thuộc cấp HSK mấy?
人间 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet