回首 đọc là huíshǒu, nghĩa là ngoảnh lại. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
回首
huíshǒu
ngoảnh lại
động từ

Cách viết 回首 (thứ tự nét)

回… nét
首… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 回首

回首 tiếng Trung là gì?

回首 (huíshǒu) nghĩa là ngoảnh lại (động từ).

回首 đọc thế nào?

回首 đọc là huíshǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

回首 thuộc cấp HSK mấy?

回首 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet