停顿 đọc là tíngdùn, nghĩa là ngừng lại. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
停顿
tíngdùn
ngừng lại
động từ

Cách viết 停顿 (thứ tự nét)

停… nét
顿… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 停顿

停顿 tiếng Trung là gì?

停顿 (tíngdùn) nghĩa là ngừng lại (động từ).

停顿 đọc thế nào?

停顿 đọc là tíngdùn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

停顿 thuộc cấp HSK mấy?

停顿 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet