准许 đọc là zhǔnxǔ, nghĩa là cho phép. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
准许
zhǔnxǔ
cho phép
động từ

Cách viết 准许 (thứ tự nét)

准… nét
许… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 准许

准许 tiếng Trung là gì?

准许 (zhǔnxǔ) nghĩa là cho phép (động từ).

准许 đọc thế nào?

准许 đọc là zhǔnxǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

准许 thuộc cấp HSK mấy?

准许 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet