乞丐 đọc là qǐgài, nghĩa là ăn mày. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
乞丐
qǐgài
ăn mày
danh từ

Cách viết 乞丐 (thứ tự nét)

乞… nét
丐… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 乞丐

乞丐 tiếng Trung là gì?

乞丐 (qǐgài) nghĩa là ăn mày (danh từ).

乞丐 đọc thế nào?

乞丐 đọc là qǐgài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

乞丐 thuộc cấp HSK mấy?

乞丐 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet