乐谱 đọc là yuèpǔ, nghĩa là bản nhạc. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
乐谱
yuèpǔ
bản nhạc
danh từ
Cách viết 乐谱 (thứ tự nét)
乐… nét
谱… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 乐谱
乐谱 tiếng Trung là gì?
乐谱 (yuèpǔ) nghĩa là bản nhạc (danh từ).
乐谱 đọc thế nào?
乐谱 đọc là yuèpǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
乐谱 thuộc cấp HSK mấy?
乐谱 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet