偏远 đọc là piānyuǎn, nghĩa là xa xôi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
偏远
piānyuǎn
xa xôi
tính từ
Cách viết 偏远 (thứ tự nét)
偏… nét
远… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 偏远
偏远 tiếng Trung là gì?
偏远 (piānyuǎn) nghĩa là xa xôi (tính từ).
偏远 đọc thế nào?
偏远 đọc là piānyuǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
偏远 thuộc cấp HSK mấy?
偏远 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet