体裁 đọc là tǐcái, nghĩa là thể loại. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
体裁
tǐcái
thể loại
danh từ

Cách viết 体裁 (thứ tự nét)

体… nét
裁… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 体裁

体裁 tiếng Trung là gì?

体裁 (tǐcái) nghĩa là thể loại (danh từ).

体裁 đọc thế nào?

体裁 đọc là tǐcái. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

体裁 thuộc cấp HSK mấy?

体裁 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet