垮 đọc là kuǎ, nghĩa là sụp đổ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
垮
kuǎ
sụp đổ
động từ

Cách viết 垮 (thứ tự nét)

垮… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 垮

垮 tiếng Trung là gì?

垮 (kuǎ) nghĩa là sụp đổ (động từ).

垮 đọc thế nào?

垮 đọc là kuǎ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

垮 thuộc cấp HSK mấy?

垮 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet