埋头苦干 đọc là máitóukǔgàn, nghĩa là cắm cúi làm việc. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
埋头苦干
máitóukǔgàn
cắm cúi làm việc

Cách viết 埋头苦干 (thứ tự nét)

埋… nét
头… nét
苦… nét
干… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 埋头苦干

埋头苦干 tiếng Trung là gì?

埋头苦干 (máitóukǔgàn) nghĩa là cắm cúi làm việc.

埋头苦干 đọc thế nào?

埋头苦干 đọc là máitóukǔgàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

埋头苦干 thuộc cấp HSK mấy?

埋头苦干 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet