努力 đọc là nǔlì, nghĩa là nỗ lực, cố gắng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
努力
nǔlì
nỗ lực, cố gắng
động từ
Ví dụ với 努力
你要努力学习。
Nǐ yào nǔlì xuéxí.
Bạn phải cố gắng học tập.
Cách viết 努力 (thứ tự nét)
努… nét
力… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 努力
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 努 | nǔ | 19 (力) | 7 |
| 力 | lì | 19 (力) | 2 |
Hỏi nhanh về 努力
努力 tiếng Trung là gì?
努力 (nǔlì) nghĩa là nỗ lực, cố gắng (động từ).
努力 đọc thế nào?
努力 đọc là nǔlì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 努力 thế nào?
Ví dụ: 你要努力学习。 (Nǐ yào nǔlì xuéxí.) nghĩa là: Bạn phải cố gắng học tập.
努力 thuộc cấp HSK mấy?
努力 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07