坚信 đọc là jiānxìn, nghĩa là tin chắc. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
坚信
jiānxìn
tin chắc
động từ
Cách viết 坚信 (thứ tự nét)
坚… nét
信… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 坚信
坚信 tiếng Trung là gì?
坚信 (jiānxìn) nghĩa là tin chắc (động từ).
坚信 đọc thế nào?
坚信 đọc là jiānxìn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
坚信 thuộc cấp HSK mấy?
坚信 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet