基金会 đọc là jījīnhuì, nghĩa là quỹ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
基金会
jījīnhuì
quỹ
danh từ
Cách viết 基金会 (thứ tự nét)
基… nét
金… nét
会… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 基金会
基金会 tiếng Trung là gì?
基金会 (jījīnhuì) nghĩa là quỹ (danh từ).
基金会 đọc thế nào?
基金会 đọc là jījīnhuì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
基金会 thuộc cấp HSK mấy?
基金会 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet