漂亮 đọc là piàoliang, nghĩa là đẹp, xinh. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
漂亮
piàoliang
đẹp, xinh
tính từ

Ví dụ với 漂亮

她的新衣服很漂亮。
Tā de xīn yīfu hěn piàoliang.
Quần áo mới của cô ấy rất đẹp.

Cách viết 漂亮 (thứ tự nét)

漂… nét
亮… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 漂亮

ChữPinyinBộ thủSố nét
漂piào85 (水)14
亮liàng8 (亠)9

Hỏi nhanh về 漂亮

漂亮 tiếng Trung là gì?

漂亮 (piàoliang) nghĩa là đẹp, xinh (tính từ).

漂亮 đọc thế nào?

漂亮 đọc là piàoliang. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 漂亮 thế nào?

Ví dụ: 她的新衣服很漂亮。 (Tā de xīn yīfu hěn piàoliang.) nghĩa là: Quần áo mới của cô ấy rất đẹp.

漂亮 thuộc cấp HSK mấy?

漂亮 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07