器材 đọc là qìcái, nghĩa là thiết bị. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
器材
qìcái
thiết bị
danh từ

Cách viết 器材 (thứ tự nét)

器… nét
材… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 器材

器材 tiếng Trung là gì?

器材 (qìcái) nghĩa là thiết bị (danh từ).

器材 đọc thế nào?

器材 đọc là qìcái. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

器材 thuộc cấp HSK mấy?

器材 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet