乌云 đọc là wūyún, nghĩa là mây đen. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
乌云
wūyún
mây đen
danh từ

Cách viết 乌云 (thứ tự nét)

乌… nét
云… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 乌云

乌云 tiếng Trung là gì?

乌云 (wūyún) nghĩa là mây đen (danh từ).

乌云 đọc thế nào?

乌云 đọc là wūyún. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

乌云 thuộc cấp HSK mấy?

乌云 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet