史无前例 đọc là shǐwúqiánlì, nghĩa là chưa từng có tiền lệ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
史无前例
shǐwúqiánlì
chưa từng có tiền lệ

Cách viết 史无前例 (thứ tự nét)

史… nét
无… nét
前… nét
例… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 史无前例

史无前例 tiếng Trung là gì?

史无前例 (shǐwúqiánlì) nghĩa là chưa từng có tiền lệ.

史无前例 đọc thế nào?

史无前例 đọc là shǐwúqiánlì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

史无前例 thuộc cấp HSK mấy?

史无前例 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet