坚守 đọc là jiānshǒu, nghĩa là kiên trì giữ vững. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
坚守
jiānshǒu
kiên trì giữ vững
động từ

Cách viết 坚守 (thứ tự nét)

坚… nét
守… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 坚守

坚守 tiếng Trung là gì?

坚守 (jiānshǒu) nghĩa là kiên trì giữ vững (động từ).

坚守 đọc thế nào?

坚守 đọc là jiānshǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

坚守 thuộc cấp HSK mấy?

坚守 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet