园区 đọc là yuánqū, nghĩa là khu (công nghiệp, vườn). Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
园区
yuánqū
khu (công nghiệp, vườn)
danh từ
Cách viết 园区 (thứ tự nét)
园… nét
区… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 园区
园区 tiếng Trung là gì?
园区 (yuánqū) nghĩa là khu (công nghiệp, vườn) (danh từ).
园区 đọc thế nào?
园区 đọc là yuánqū. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
园区 thuộc cấp HSK mấy?
园区 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet