减免 đọc là jiǎnmiǎn, nghĩa là miễn giảm. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
减免
jiǎnmiǎn
miễn giảm
động từ

Cách viết 减免 (thứ tự nét)

减… nét
免… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 减免

减免 tiếng Trung là gì?

减免 (jiǎnmiǎn) nghĩa là miễn giảm (động từ).

减免 đọc thế nào?

减免 đọc là jiǎnmiǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

减免 thuộc cấp HSK mấy?

减免 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet