健美 đọc là jiànměi, nghĩa là khỏe đẹp. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
健美
jiànměi
khỏe đẹp
tính từ, danh từ

Cách viết 健美 (thứ tự nét)

健… nét
美… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 健美

健美 tiếng Trung là gì?

健美 (jiànměi) nghĩa là khỏe đẹp (tính từ, danh từ).

健美 đọc thế nào?

健美 đọc là jiànměi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

健美 thuộc cấp HSK mấy?

健美 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet