吉祥物 đọc là jíxiángwù, nghĩa là linh vật. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
吉祥物
jíxiángwù
linh vật
danh từ

Cách viết 吉祥物 (thứ tự nét)

吉… nét
祥… nét
物… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 吉祥物

吉祥物 tiếng Trung là gì?

吉祥物 (jíxiángwù) nghĩa là linh vật (danh từ).

吉祥物 đọc thế nào?

吉祥物 đọc là jíxiángwù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

吉祥物 thuộc cấp HSK mấy?

吉祥物 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet