亮相 đọc là liàngxiàng, nghĩa là xuất hiện. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
亮相
liàngxiàng
xuất hiện
động từ

Cách viết 亮相 (thứ tự nét)

亮… nét
相… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 亮相

亮相 tiếng Trung là gì?

亮相 (liàngxiàng) nghĩa là xuất hiện (động từ).

亮相 đọc thế nào?

亮相 đọc là liàngxiàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

亮相 thuộc cấp HSK mấy?

亮相 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet