实在 đọc là shízai, nghĩa là thật thà, chắc chắn; thiết thực. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
实在
shízai
thật thà, chắc chắn; thiết thực
tính từ
Ví dụ với 实在
他是个很实在的人。
Tā shì ge hěn shízai de rén.
Anh ấy là người rất thật thà.
Lưu ý khi dùng
Đọc shízai (thanh nhẹ) khi nghĩa là "thật thà, chắc chắn"; đọc shízài khi là phó từ "thật sự".
Cách viết 实在 (thứ tự nét)
实… nét
在… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 实在
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 实 | shí | 40 (宀) | 8 |
| 在 | zài | 32 (土) | 6 |
Hỏi nhanh về 实在
实在 tiếng Trung là gì?
实在 (shízai) nghĩa là thật thà, chắc chắn; thiết thực (tính từ).
实在 đọc thế nào?
实在 đọc là shízai. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 实在 thế nào?
Ví dụ: 他是个很实在的人。 (Tā shì ge hěn shízai de rén.) nghĩa là: Anh ấy là người rất thật thà.
实在 thuộc cấp HSK mấy?
实在 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07