丝 đọc là sī, nghĩa là tơ, sợi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
丝
sī
tơ, sợi
danh từ

Cách viết 丝 (thứ tự nét)

丝… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 丝

丝 tiếng Trung là gì?

丝 (sī) nghĩa là tơ, sợi (danh từ).

丝 đọc thế nào?

丝 đọc là sī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

丝 thuộc cấp HSK mấy?

丝 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet