俯视 đọc là fǔshì, nghĩa là nhìn xuống. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
俯视
fǔshì
nhìn xuống
động từ

Cách viết 俯视 (thứ tự nét)

俯… nét
视… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 俯视

俯视 tiếng Trung là gì?

俯视 (fǔshì) nghĩa là nhìn xuống (động từ).

俯视 đọc thế nào?

俯视 đọc là fǔshì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

俯视 thuộc cấp HSK mấy?

俯视 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet