前所未有 đọc là qiánsuǒwèiyǒu, nghĩa là chưa từng có. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
前所未有
qiánsuǒwèiyǒu
chưa từng có
Cách viết 前所未有 (thứ tự nét)
前… nét
所… nét
未… nét
有… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 前所未有
前所未有 tiếng Trung là gì?
前所未有 (qiánsuǒwèiyǒu) nghĩa là chưa từng có.
前所未有 đọc thế nào?
前所未有 đọc là qiánsuǒwèiyǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
前所未有 thuộc cấp HSK mấy?
前所未有 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet