介入 đọc là jièrù, nghĩa là can thiệp. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
介入
jièrù
can thiệp
động từ

Cách viết 介入 (thứ tự nét)

介… nét
入… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 介入

介入 tiếng Trung là gì?

介入 (jièrù) nghĩa là can thiệp (động từ).

介入 đọc thế nào?

介入 đọc là jièrù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

介入 thuộc cấp HSK mấy?

介入 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet