供养 đọc là gōngyǎng, nghĩa là phụng dưỡng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
供养
gōngyǎng
phụng dưỡng
động từ
Cách viết 供养 (thứ tự nét)
供… nét
养… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 供养
供养 tiếng Trung là gì?
供养 (gōngyǎng) nghĩa là phụng dưỡng (động từ).
供养 đọc thế nào?
供养 đọc là gōngyǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
供养 thuộc cấp HSK mấy?
供养 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet