喜出望外 đọc là xǐchūwàngwài, nghĩa là mừng ngoài mong đợi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
喜出望外
xǐchūwàngwài
mừng ngoài mong đợi
Cách viết 喜出望外 (thứ tự nét)
喜… nét
出… nét
望… nét
外… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 喜出望外
喜出望外 tiếng Trung là gì?
喜出望外 (xǐchūwàngwài) nghĩa là mừng ngoài mong đợi.
喜出望外 đọc thế nào?
喜出望外 đọc là xǐchūwàngwài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
喜出望外 thuộc cấp HSK mấy?
喜出望外 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet