填补 đọc là tiánbǔ, nghĩa là bù đắp. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
填补
tiánbǔ
bù đắp
động từ
Cách viết 填补 (thứ tự nét)
填… nét
补… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 填补
填补 tiếng Trung là gì?
填补 (tiánbǔ) nghĩa là bù đắp (động từ).
填补 đọc thế nào?
填补 đọc là tiánbǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
填补 thuộc cấp HSK mấy?
填补 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet