坑 đọc là kēng, nghĩa là hố; lừa. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
坑
kēng
hố; lừa
danh từ, động từ
Cách viết 坑 (thứ tự nét)
坑… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 坑
坑 tiếng Trung là gì?
坑 (kēng) nghĩa là hố; lừa (danh từ, động từ).
坑 đọc thế nào?
坑 đọc là kēng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
坑 thuộc cấp HSK mấy?
坑 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet