刻苦 đọc là kèkǔ, nghĩa là chăm chỉ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
刻苦
kèkǔ
chăm chỉ
tính từ

Cách viết 刻苦 (thứ tự nét)

刻… nét
苦… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 刻苦

刻苦 tiếng Trung là gì?

刻苦 (kèkǔ) nghĩa là chăm chỉ (tính từ).

刻苦 đọc thế nào?

刻苦 đọc là kèkǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

刻苦 thuộc cấp HSK mấy?

刻苦 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet